ngai vàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi vua, vương quyền: "Ngai vàng" là biểu tượng cho quyền lực tối cao của một vị vua, hoàng đế, chỉ địa vị và quyền cai trị của một triều đại.
- Chiếc ghế đặc biệt của nhà vua: Nghĩa gốc chỉ chiếc ngai (ghế) được trang trí lộng lẫy, thường dát vàng, nơi nhà vua ngồi trong các nghi lễ triều chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc cách mạng đã chấm dứt sự tồn tại của ngai vàng phong kiến. (Cuộc cách mạng đã chấm dứt sự tồn tại của ngôi vua phong kiến.)
- Nhà vua long trọng ngự trên ngai vàng để tiếp sứ thần. (Nhà vua long trọng ngồi trên chiếc ngai đặc biệt để tiếp sứ thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lật đổ ngai vàng": lật đổ chế độ quân chủ, chấm dứt quyền lực của một triều đại.
- Lịch sử ghi nhận nhiều cuộc nổi dậy nhằm lật đổ ngai vàng. (Lịch sử ghi nhận nhiều cuộc nổi dậy nhằm lật đổ ngôi vua.)
"Tranh đoạt ngai vàng": tranh giành quyền kế vị, ngôi vua.
- Cuộc tranh đoạt ngai vàng giữa các hoàng tử thường đẫm máu. (Cuộc tranh giành ngôi vua giữa các hoàng tử thường đẫm máu.)
"Kế vị ngai vàng": nối ngôi, lên ngôi vua.
- Thái tử chính thức kế vị ngai vàng sau khi quốc tang kết thúc. (Thái tử chính thức nối ngôi sau khi quốc tang kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
Ngai rồng (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ ngôi vua hoặc chiếc ngai của vua, mang sắc thái trang trọng, thiêng liêng.
- Ngai rồng là biểu tượng cho quyền uy của thiên tử. (Ngai rồng là biểu tượng cho quyền uy của thiên tử.)
Ngự bảo (danh từ): ấn tín, ngọc tỷ của vua, biểu tượng cho quyền lực (khác với "ngai vàng" nhưng cùng trong phạm trù biểu tượng vương quyền).
Từ đồng nghĩa
- Ngôi báu: ngôi vua, thường dùng trong văn chương.
- Hoàng vị: địa vị hoàng đế.
- Vương vị: địa vị của vua.
Các cụm từ liên quan
Chiếm đoạt ngai vàng: dùng vũ lực hoặc thủ đoạn để giành lấy ngôi vua một cách phi pháp.
- Kẻ phản nghịch âm mưu chiếm đoạt ngai vàng. (Kẻ phản nghịch âm mưu giành lấy ngôi vua một cách phi pháp.)
Từ bỏ ngai vàng: thoái vị, nhường ngôi.
- Vị vua già đã quyết định từ bỏ ngai vàng để lui về an dưỡng. (Vị vua già đã quyết định thoái vị để lui về an dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
- Một ngày trên ngai vàng, một sàng khôn ở trong cung: (thành ngữ cổ) ý nói địa vị cao (ngai vàng) thường đi kèm với nhiều sự phức tạp, mưu mô trong cung đình.
- Ngai vàng không phải chiếc ghế êm ái: ám chỉ trách nhiệm và những nguy hiểm, áp lực khôn lường của người đứng đầu đất nước.
- Nh. Ngai, ngh.1. Ngr. Ngôi vua: Cách mạng tháng Tám lật đổ ngai vàng nhà Nguyễn.